смеле́ть
Dấu sắc trên смеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смеле́ть nghĩa là can đảm lên, mạnh dạn lên.
Nghĩa của смеле́ть
Động từ
- Can đảm lên, mạnh dạn lên, đánh bạo, cả gan, dám.
Cặp thể của смеле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смеле́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смеле́ю |
| ты | смеле́ешь |
| он / она́ / оно́ | смеле́ет |
| мы | смеле́ем |
| вы | смеле́ете |
| они́ | смеле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смелеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смеле́л |
| Giống cái (она́) | смеле́ла |
| Giống trung (оно́) | смеле́ло |
| Số nhiều (они́) | смеле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смеле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смеле́йте |
Câu hỏi thường gặp
смелеть nghĩa là gì?
смелеть (động từ) nghĩa là can đảm lên, mạnh dạn lên.
смелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смеле́ть (phiên âm Latinh smelétʹ, IPA [smʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.