TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смеле́ть

thể chưa hoàn thành
smelétʹ[smʲɪˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смеле́ть nghĩa là can đảm lên, mạnh dạn lên.

Nghĩa của смеле́ть

Động từ

  1. Can đảm lên, mạnh dạn lên, đánh bạo, cả gan, dám.

Cặp thể của смеле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смеле́ть

NgôiHiện tại
ясмеле́ю
тысмеле́ешь
он / она́ / оно́смеле́ет
мысмеле́ем
высмеле́ете
они́смеле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смелеть.

Quá khứ

Giống đực (он)смеле́л
Giống cái (она́)смеле́ла
Giống trung (оно́)смеле́ло
Số nhiều (они́)смеле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смеле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смеле́йте

Câu hỏi thường gặp

смелеть nghĩa là gì?

смелеть (động từ) nghĩa là can đảm lên, mạnh dạn lên.

смелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смеле́ть (phiên âm Latinh smelétʹ, IPA [smʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.