осме́литься
Dấu sắc trên осме́литься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осме́литься nghĩa là đánh bạo, cả gan, dám.
Nghĩa của осме́литься
Thể hoàn thành của осме́ливаться.
Động từ
- Đánh bạo, cả gan, dám.
- Dám.
Cặp thể của осме́литься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осме́литься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осме́люсь |
| ты | осме́лишься |
| он / она́ / оно́ | осме́лится |
| мы | осме́лимся |
| вы | осме́литесь |
| они́ | осме́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осме́лился |
| Giống cái (она́) | осме́лилась |
| Giống trung (оно́) | осме́лилось |
| Số nhiều (они́) | осме́лились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осме́лься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осме́льтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với осме́литься
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
осмелиться nghĩa là gì?
осмелиться (động từ) nghĩa là đánh bạo, cả gan, dám.
осмелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осме́литься (phiên âm Latinh osmélitʹsja, IPA [ɐsˈmʲelʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.