осмо́тр
osmótr[ɐsˈmotr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên осмо́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осмо́тр nghĩa là sự xem xét, khám xét.
Nghĩa của осмо́тр
Danh từ
- Sự xem xét, khám xét, khám nghiệm, khám, nhìn kỹ, xem kỹ; (посещение) [sự] đi thăm, đi xem; (проверка) [sự] kiểm tra, thanh tra.
- осмо́тр достопримеча́тельностей[sự] đi xem danh lam thắnh cảnh, tham quan thắng cảnh
- осмо́тр больно́го[sự] khám bệnh nhân
Biến cách của осмо́тр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | осмо́тр | осмо́тры |
| Sinh cách кого? чего? | осмо́тра | осмо́тров |
| Tặng cách кому? чему? | осмо́тру | осмо́трам |
| Đối cách кого? что? | осмо́тр | осмо́тры |
| Công cụ cách кем? чем? | осмо́тром | осмо́трами |
| Giới cách о ком? о чём? | осмо́тре | осмо́трах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осмотр nghĩa là gì?
осмотр (danh từ) nghĩa là sự xem xét, khám xét.
осмотр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осмо́тр (phiên âm Latinh osmótr, IPA [ɐsˈmotr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.