TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осмо́тр

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
osmótr[ɐsˈmotr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осмо́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осмо́тр nghĩa là sự xem xét, khám xét.

Nghĩa của осмо́тр

Danh từ

  1. Sự xem xét, khám xét, khám nghiệm, khám, nhìn kỹ, xem kỹ; (посещение) [sự] đi thăm, đi xem; (проверка) [sự] kiểm tra, thanh tra.
    • осмо́тр достопримеча́тельностей[sự] đi xem danh lam thắnh cảnh, tham quan thắng cảnh
    • осмо́тр больно́го[sự] khám bệnh nhân

Biến cách của осмо́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осмо́тросмо́тры
Sinh cách кого? чего?осмо́траосмо́тров
Tặng cách кому? чему?осмо́труосмо́трам
Đối cách кого? что?осмо́тросмо́тры
Công cụ cách кем? чем?осмо́тромосмо́трами
Giới cách о ком? о чём?осмо́треосмо́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осмотр nghĩa là gì?

осмотр (danh từ) nghĩa là sự xem xét, khám xét.

осмотр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осмо́тр (phiên âm Latinh osmótr, IPA [ɐsˈmotr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.