осмея́ние
giống trungbất động vật
osmejánije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên осмея́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осмея́ние nghĩa là sự cười nhạo, chế nhạo.
Nghĩa của осмея́ние
Danh từ
- Sự cười nhạo, chế nhạo, chế giễu, nhạo báng, cười chê.
Biến cách của осмея́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | осмея́ние | осмея́ния |
| Sinh cách кого? чего? | осмея́ния | осмея́ний |
| Tặng cách кому? чему? | осмея́нию | осмея́ниям |
| Đối cách кого? что? | осмея́ние | осмея́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | осмея́нием | осмея́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | осмея́нии | осмея́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осмеяние nghĩa là gì?
осмеяние (danh từ) nghĩa là sự cười nhạo, chế nhạo.
осмеяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осмея́ние (phiên âm Latinh osmejánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.