о́смос
giống đựcbất động vật
ósmos[ˈosməs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́смос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́смос nghĩa là thẩm thấu, thấm lọc.
Nghĩa của о́смос
Danh từ
- vật lý [sự, hiện tượng] thẩm thấu, thấm lọc.
Biến cách của о́смос (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́смос | о́смосы |
| Sinh cách кого? чего? | о́смоса | о́смосов |
| Tặng cách кому? чему? | о́смосу | о́смосам |
| Đối cách кого? что? | о́смос | о́смосы |
| Công cụ cách кем? чем? | о́смосом | о́смосами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́смосе | о́смосах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осмос nghĩa là gì?
осмос (danh từ) nghĩa là thẩm thấu, thấm lọc.
осмос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́смос (phiên âm Latinh ósmos, IPA [ˈosməs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.