TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осмотре́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
osmotrétʹ[ɐsmɐˈtrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осмотре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осмотре́ть nghĩa là khám xét, khám nghiệm, kiểm tra.

Nghĩa của осмотре́ть

Thể hoàn thành của осма́тривать.

Động từ

  1. Xem xét, khám xét, khám nghiệm, khám, nhìn kỹ, xem kỹ, quan sát, kiểm tra, thị sát; (посещать) đi thăm, đi xem, tham quan.
  2. Kiểm tra.

Cặp thể của осмотре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осмотре́ть

NgôiTương lai
яосмотрю́
тыосмо́тришь
он / она́ / оно́осмо́трит
мыосмо́трим
выосмо́трите
они́осмо́трят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осмотре́л
Giống cái (она́)осмотре́ла
Giống trung (оно́)осмотре́ло
Số nhiều (они́)осмотре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осмотри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осмотри́те

Họ từ của осмотре́ть

Câu hỏi thường gặp

осмотреть nghĩa là gì?

осмотреть (động từ) nghĩa là khám xét, khám nghiệm, kiểm tra.

осмотреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осмотре́ть (phiên âm Latinh osmotrétʹ, IPA [ɐsmɐˈtrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.