TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осмысле́ние

giống trungbất động vật
osmyslénije[ɐsmɨs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осмысле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осмысле́ние nghĩa là sự hiểu thấu, hiểu biết.

Nghĩa của осмысле́ние

Danh từ

  1. Sự hiểu thấu, hiểu biết.
    • осмысле́ние происходя́щих событий[sự] hiểu biết những sự kiện đang xảy ra

Biến cách của осмысле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осмысле́ниеосмысле́ния
Sinh cách кого? чего?осмысле́нияосмысле́ний
Tặng cách кому? чему?осмысле́ниюосмысле́ниям
Đối cách кого? что?осмысле́ниеосмысле́ния
Công cụ cách кем? чем?осмысле́ниемосмысле́ниями
Giới cách о ком? о чём?осмысле́нииосмысле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осмысление nghĩa là gì?

осмысление (danh từ) nghĩa là sự hiểu thấu, hiểu biết.

осмысление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осмысле́ние (phiên âm Latinh osmyslénije, IPA [ɐsmɨs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.