TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осна́стка

giống cáibất động vật
osnástka[ɐsˈnastkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осна́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осна́стка nghĩa là trang bị dây dợ, dây dợ, thừng chảo.

Nghĩa của осна́стка

Danh từ

  1. действие [sự] trang bị dây dợ.
  2. снасти Dây dợ, thừng chảo, dây thừng (trên thuyền, tàu).

Biến cách của осна́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осна́сткаосна́стки
Sinh cách кого? чего?осна́сткиосна́сток
Tặng cách кому? чему?осна́сткеосна́сткам
Đối cách кого? что?осна́сткуосна́стки
Công cụ cách кем? чем?осна́сткойосна́стками
Giới cách о ком? о чём?осна́сткеосна́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của осна́стка

Câu hỏi thường gặp

оснастка nghĩa là gì?

оснастка (danh từ) nghĩa là trang bị dây dợ, dây dợ, thừng chảo.

оснастка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осна́стка (phiên âm Latinh osnástka, IPA [ɐsˈnastkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.