осна́стка
Dấu sắc trên осна́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осна́стка nghĩa là trang bị dây dợ, dây dợ, thừng chảo.
Nghĩa của осна́стка
Danh từ
- действие [sự] trang bị dây dợ.
- снасти Dây dợ, thừng chảo, dây thừng (trên thuyền, tàu).
Biến cách của осна́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | осна́стка | осна́стки |
| Sinh cách кого? чего? | осна́стки | осна́сток |
| Tặng cách кому? чему? | осна́стке | осна́сткам |
| Đối cách кого? что? | осна́стку | осна́стки |
| Công cụ cách кем? чем? | осна́сткой | осна́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | осна́стке | осна́стках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của осна́стка
Câu hỏi thường gặp
оснастка nghĩa là gì?
оснастка (danh từ) nghĩa là trang bị dây dợ, dây dợ, thừng chảo.
оснастка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осна́стка (phiên âm Latinh osnástka, IPA [ɐsˈnastkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.