осмотре́ться
Dấu sắc trên осмотре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осмотре́ться nghĩa là nhìn quanh, ngó quanh.
Nghĩa của осмотре́ться
Thể hoàn thành của осма́триваться.
Động từ
- Nhìn quanh, ngó quanh, xem quanh.
Cặp thể của осмотре́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осмотре́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осмотрю́сь |
| ты | осмо́тришься |
| он / она́ / оно́ | осмо́трится |
| мы | осмо́тримся |
| вы | осмо́тритесь |
| они́ | осмо́трятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осмотре́лся |
| Giống cái (она́) | осмотре́лась |
| Giống trung (оно́) | осмотре́лось |
| Số nhiều (они́) | осмотре́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осмотри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осмотри́тесь |
Họ từ của осмотре́ться
Câu hỏi thường gặp
осмотреться nghĩa là gì?
осмотреться (động từ) nghĩa là nhìn quanh, ngó quanh.
осмотреться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осмотре́ться (phiên âm Latinh osmotrétʹsja, IPA [ɐsmɐˈtrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.