TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оснаще́ние

giống trungbất động vật
osnaščénije[ɐsnɐˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оснаще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оснаще́ние nghĩa là trang bị dây dợ, thiết bị, trang bị.

Nghĩa của оснаще́ние

Danh từ

  1. действие [sự] trang bị dây dợ, thiết bị.
  2. совокупность технических средств Trang bị, thiết bị.

Biến cách của оснаще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оснаще́ниеоснаще́ния
Sinh cách кого? чего?оснаще́нияоснаще́ний
Tặng cách кому? чему?оснаще́ниюоснаще́ниям
Đối cách кого? что?оснаще́ниеоснаще́ния
Công cụ cách кем? чем?оснаще́ниемоснаще́ниями
Giới cách о ком? о чём?оснаще́нииоснаще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оснащение nghĩa là gì?

оснащение (danh từ) nghĩa là trang bị dây dợ, thiết bị, trang bị.

оснащение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оснаще́ние (phiên âm Latinh osnaščénije, IPA [ɐsnɐˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.