TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осо́бенно

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
osóbenno[ɐˈsobʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осо́бенно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осо́бенно nghĩa là đặc biệt là, nhất là, đặc biệt.

Nghĩa của осо́бенно

Phó từ

  1. более всего Đặc biệt là, nhất là.
  2. исключительно [một cách] đặc biệt.
  3. необычно [một cách] khác thường, lạ thường, dị thường.
    • осо́бенно люби́ть что́-л.đặc biệt thích cái gì
    • не осо́бенноkhông... lắm, không lấy gì làm... lắm
    • не осо́бенно хорошо́không tốt lắm, không lấy gì làm tốt lắm

Câu hỏi thường gặp

особенно nghĩa là gì?

особенно (phó từ) nghĩa là đặc biệt là, nhất là, đặc biệt.

особенно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осо́бенно (phiên âm Latinh osóbenno, IPA [ɐˈsobʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.