TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

особня́к

giống đựcbất động vật
osobnják[ɐsɐbˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên особня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

особня́к nghĩa là dinh cơ, biệt thự.

Nghĩa của особня́к

Danh từ

  1. Dinh cơ, biệt thự.

Biến cách của особня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?особня́кособняки́
Sinh cách кого? чего?особняка́особняко́в
Tặng cách кому? чему?особняку́особняка́м
Đối cách кого? что?особня́кособняки́
Công cụ cách кем? чем?особняко́мособняка́ми
Giới cách о ком? о чём?особняке́особняка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

особняк nghĩa là gì?

особняк (danh từ) nghĩa là dinh cơ, biệt thự.

особняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là особня́к (phiên âm Latinh osobnják, IPA [ɐsɐbˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.