особняко́м
osobnjakóm[ɐsəbnʲɪˈkom]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên особняко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
особняко́м nghĩa là một cách riêng lẻ, riêng rẽ.
Nghĩa của особняко́м
Phó từ
- Một cách riêng lẻ, riêng rẽ, riêng biệt, tách riêng, biệt lập, riêng.
- жить особня́комsống riêng lẻ, ở riêng
- стоя́ть особня́комđứng tách riêng, đứng riêng, biệt lập
Câu hỏi thường gặp
особняком nghĩa là gì?
особняком (phó từ) nghĩa là một cách riêng lẻ, riêng rẽ.
особняком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là особняко́м (phiên âm Latinh osobnjakóm, IPA [ɐsəbnʲɪˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.