TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

особняко́м

osobnjakóm[ɐsəbnʲɪˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên особняко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

особняко́м nghĩa là một cách riêng lẻ, riêng rẽ.

Nghĩa của особняко́м

Phó từ

  1. Một cách riêng lẻ, riêng rẽ, riêng biệt, tách riêng, biệt lập, riêng.
    • жить особня́комsống riêng lẻ, ở riêng
    • стоя́ть особня́комđứng tách riêng, đứng riêng, biệt lập

Câu hỏi thường gặp

особняком nghĩa là gì?

особняком (phó từ) nghĩa là một cách riêng lẻ, riêng rẽ.

особняком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là особняко́м (phiên âm Latinh osobnjakóm, IPA [ɐsəbnʲɪˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.