TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осовреме́нивание

giống trungbất động vật
osovreménivanije[ɐsəvrʲɪˈmʲenʲɪvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осовреме́нивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осовреме́нивание nghĩa là canh tân.

Nghĩa của осовреме́нивание

Danh từ

  1. Canh tân.

Biến cách của осовреме́нивание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осовреме́ниваниеосовреме́нивания
Sinh cách кого? чего?осовреме́ниванияосовреме́ниваний
Tặng cách кому? чему?осовреме́ниваниюосовреме́ниваниям
Đối cách кого? что?осовреме́ниваниеосовреме́нивания
Công cụ cách кем? чем?осовреме́ниваниемосовреме́ниваниями
Giới cách о ком? о чём?осовреме́ниванииосовреме́ниваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осовременивание nghĩa là gì?

осовременивание (danh từ) nghĩa là canh tân.

осовременивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осовреме́нивание (phiên âm Latinh osovreménivanije, IPA [ɐsəvrʲɪˈmʲenʲɪvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.