TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осо́ка

giống cáibất động vật
osóka[ɐˈsokə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осо́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осо́ка nghĩa là cỏ lác.

Nghĩa của осо́ка

Danh từ

  1. thực vật học [cây] cỏ lác (Carex).

Biến cách của осо́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осо́каосо́ки
Sinh cách кого? чего?осо́киосо́к
Tặng cách кому? чему?осо́кеосо́кам
Đối cách кого? что?осо́куосо́ки
Công cụ cách кем? чем?осо́койосо́ками
Giới cách о ком? о чём?осо́кеосо́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осока nghĩa là gì?

осока (danh từ) nghĩa là cỏ lác.

осока đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осо́ка (phiên âm Latinh osóka, IPA [ɐˈsokə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.