осо́ка
giống cáibất động vật
osóka[ɐˈsokə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên осо́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осо́ка nghĩa là cỏ lác.
Nghĩa của осо́ка
Danh từ
- thực vật học [cây] cỏ lác (Carex).
Biến cách của осо́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | осо́ка | осо́ки |
| Sinh cách кого? чего? | осо́ки | осо́к |
| Tặng cách кому? чему? | осо́ке | осо́кам |
| Đối cách кого? что? | осо́ку | осо́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | осо́кой | осо́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | осо́ке | осо́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
осока nghĩa là gì?
осока (danh từ) nghĩa là cỏ lác.
осока đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осо́ка (phiên âm Latinh osóka, IPA [ɐˈsokə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.