о́спа
giống cáibất động vật
óspa[ˈospə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́спа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́спа nghĩa là đậu mùa, đậu.
Nghĩa của о́спа
Danh từ
- y học [bệnh] đậu mùa, đậu.
- изры́тый о́спойbị rỗ vì đậu mùa, rỗ hao vì lên đậu
- привива́ть о́спу кому́-л.chủng đậu, [trồng đậu] cho ai
Biến cách của о́спа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́спа | о́спы |
| Sinh cách кого? чего? | о́спы | о́сп |
| Tặng cách кому? чему? | о́спе | о́спам |
| Đối cách кого? что? | о́спу | о́спы |
| Công cụ cách кем? чем? | о́спой | о́спами |
| Giới cách о ком? о чём? | о́спе | о́спах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của о́спа
Câu hỏi thường gặp
оспа nghĩa là gì?
оспа (danh từ) nghĩa là đậu mùa, đậu.
оспа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́спа (phiên âm Latinh óspa, IPA [ˈospə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.