TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́спа

giống cáibất động vật
óspa[ˈospə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́спа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́спа nghĩa là đậu mùa, đậu.

Nghĩa của о́спа

Danh từ

  1. y học [bệnh] đậu mùa, đậu.
    • изры́тый о́спойbị rỗ vì đậu mùa, rỗ hao vì lên đậu
    • привива́ть о́спу кому́-л.chủng đậu, [trồng đậu] cho ai

Biến cách của о́спа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́спао́спы
Sinh cách кого? чего?о́спыо́сп
Tặng cách кому? чему?о́спео́спам
Đối cách кого? что?о́спуо́спы
Công cụ cách кем? чем?о́спойо́спами
Giới cách о ком? о чём?о́спео́спах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của о́спа

Câu hỏi thường gặp

оспа nghĩa là gì?

оспа (danh từ) nghĩa là đậu mùa, đậu.

оспа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́спа (phiên âm Latinh óspa, IPA [ˈospə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.