TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́спина

giống cáibất động vật
óspina giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́спина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́спина nghĩa là vết sẹo đậumùa, rỗ hoa.

Nghĩa của о́спина

Danh từ

  1. Vết sẹo đậumùa, rỗ hoa.

Biến cách của о́спина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́спинао́спины
Sinh cách кого? чего?о́спиныо́спин
Tặng cách кому? чему?о́спинео́спинам
Đối cách кого? что?о́спинуо́спины
Công cụ cách кем? чем?о́спинойо́спинами
Giới cách о ком? о чём?о́спинео́спинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оспина nghĩa là gì?

оспина (danh từ) nghĩa là vết sẹo đậumùa, rỗ hoa.

оспина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́спина (phiên âm Latinh óspina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.