TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оспопривива́ние

giống trungbất động vật
ospoprivivánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оспопривива́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оспопривива́ние nghĩa là sự chủng đậu, trồng đậu.

Nghĩa của оспопривива́ние

Danh từ

  1. Sự chủng đậu, trồng đậu.

Biến cách của оспопривива́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оспопривива́ниеоспопривива́ния
Sinh cách кого? чего?оспопривива́нияоспопривива́ний
Tặng cách кому? чему?оспопривива́ниюоспопривива́ниям
Đối cách кого? что?оспопривива́ниеоспопривива́ния
Công cụ cách кем? чем?оспопривива́ниемоспопривива́ниями
Giới cách о ком? о чём?оспопривива́нииоспопривива́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оспопрививание nghĩa là gì?

оспопрививание (danh từ) nghĩa là sự chủng đậu, trồng đậu.

оспопрививание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оспопривива́ние (phiên âm Latinh ospoprivivánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.