TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оста́вить

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ostávitʹ[ɐˈstavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оста́вить nghĩa là rời, bỏ.

Nghĩa của оста́вить

Động từ

  1. Rời.
  2. Bỏ.
  3. Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.
  4. Từ bỏ hi vọng.

Cặp thể của оста́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оста́вить

NgôiTương lai
яоста́влю
тыоста́вишь
он / она́ / оно́оста́вит
мыоста́вим
выоста́вите
они́оста́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оста́вил
Giống cái (она́)оста́вила
Giống trung (оно́)оста́вило
Số nhiều (они́)оста́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оста́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оста́вьте

Câu ví dụ với оста́вить

  • Я заставил Тома оставить чемодан дома. Tôi đã khiến cho Tom bỏ vali của nó lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3027997
  • Тому пришлось оставить свою собаку дома. Tom phải để chó ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6668125
  • Его вынудили оставить пост премьер-министра. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652775
  • Ты всё ещё собираешься оставить свою работу? Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4806006
  • Тому пришлось оставить собаку дома. Tom phải để chó ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6668124
  • Почему бы тебе не оставить Тома в покое? Sao bạn không để Tom được yên? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11884170
  • Почему бы вам не оставить Тома в покое? Sao bạn không để Tom được yên? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11884171
  • Том оставил свой зонт в поезде. Tom bỏ quên dù của nó trên xe lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1524477

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

оставить nghĩa là gì?

оставить (động từ) nghĩa là rời, bỏ.

оставить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оста́вить (phiên âm Latinh ostávitʹ, IPA [ɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.