оставля́ть
Dấu sắc trên оставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оставля́ть nghĩa là bỏ, rời.
Nghĩa của оставля́ть
Động từ
- Bỏ.
- Rời.
- Từ bỏ.
- Bộm, bỏ rơi, ruồng bỏ.
- Từ bỏ hi vọng.
Cặp thể của оставля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оставля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оставля́ю |
| ты | оставля́ешь |
| он / она́ / оно́ | оставля́ет |
| мы | оставля́ем |
| вы | оставля́ете |
| они́ | оставля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оставлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оставля́л |
| Giống cái (она́) | оставля́ла |
| Giống trung (оно́) | оставля́ло |
| Số nhiều (они́) | оставля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оставля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оставля́йте |
Câu ví dụ với оставля́ть
- Не оставляй меня здесь одного. Đừng để tôi ở đây một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5161632
- Не оставляй меня здесь одну. Đừng để tôi ở đây một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5161633
- Не оставляйте меня здесь одного. Đừng để tôi ở đây một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5161635
- Не оставляйте меня здесь одну. Đừng để tôi ở đây một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5161636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
оставлять nghĩa là gì?
оставлять (động từ) nghĩa là bỏ, rời.
оставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оставля́ть (phiên âm Latinh ostavljátʹ, IPA [ɐstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.