TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оставля́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ostavljátʹ[ɐstɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оставля́ть nghĩa là bỏ, rời.

Nghĩa của оставля́ть

Động từ

  1. Bỏ.
  2. Rời.
  3. Từ bỏ.
  4. Bộm, bỏ rơi, ruồng bỏ.
  5. Từ bỏ hi vọng.

Cặp thể của оставля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оставля́ть

NgôiHiện tại
яоставля́ю
тыоставля́ешь
он / она́ / оно́оставля́ет
мыоставля́ем
выоставля́ете
они́оставля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оставлять.

Quá khứ

Giống đực (он)оставля́л
Giống cái (она́)оставля́ла
Giống trung (оно́)оставля́ло
Số nhiều (они́)оставля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оставля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оставля́йте

Câu ví dụ với оставля́ть

  • Не оставляй меня здесь одного. Đừng để tôi ở đây một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5161632
  • Не оставляй меня здесь одну. Đừng để tôi ở đây một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5161633
  • Не оставляйте меня здесь одного. Đừng để tôi ở đây một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5161635
  • Не оставляйте меня здесь одну. Đừng để tôi ở đây một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5161636

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

оставлять nghĩa là gì?

оставлять (động từ) nghĩa là bỏ, rời.

оставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оставля́ть (phiên âm Latinh ostavljátʹ, IPA [ɐstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.