TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остава́ться

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ostavátʹsja[ɐstɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остава́ться nghĩa là ở lại, còn.

Nghĩa của остава́ться

Động từ

  1. Ở lại.
  2. Còn.
  3. Ở.

Cặp thể của остава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ остава́ться

NgôiHiện tại
яостаю́сь
тыостаёшься
он / она́ / оно́остаётся
мыостаёмся
выостаётесь
они́остаю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оставаться.

Quá khứ

Giống đực (он)остава́лся
Giống cái (она́)остава́лась
Giống trung (оно́)остава́лось
Số nhiều (они́)остава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)остава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)остава́йтесь

Họ từ của остава́ться

Câu ví dụ với остава́ться

  • У него многое остаётся недоделанным. Anh vẫn còn nhiều việc phải làm.Tatoeba #2805050
  • Мы не можем здесь оставаться. Chúng ta không thể ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3002646
  • Оставаться здоровым не всегда легко. Không phải dễ để có sức khỏe tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3958512
  • Нам сказали оставаться на корабле. Chúng tôi đã được báo ở yên trên tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4437868
  • Сон необходим для того, чтобы оставаться здоровым. Phải ngủ thì mới khoẻ mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13839861
  • Нам нельзя здесь оставаться. Chúng ta không thể ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4896548
  • Я не планировал оставаться. Tôi đã không có ý định ở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6560722
  • Вам остаётся только доверять друг другу. Tất cả bạn có thể làm là tin tưởng lẫn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

оставаться nghĩa là gì?

оставаться (động từ) nghĩa là ở lại, còn.

оставаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остава́ться (phiên âm Latinh ostavátʹsja, IPA [ɐstɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.