остально́й
Dấu sắc trên остально́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
остально́й nghĩa là còn lại, khác.
Nghĩa của остально́й
Tính từ
- Còn lại, khác.
- всё остально́еtoàn bộ phần còn lại, tất cả những điều (việc) còn lại
- в остально́мcòn lại thì...
- все остальны́еtất cả những người khác (những người còn lại)
Biến cách của остально́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | остально́й | остально́е | остальна́я | остальны́е |
| Sinh cách | остально́го | остально́го | остально́й | остальны́х |
| Tặng cách | остально́му | остально́му | остально́й | остальны́м |
| Đối cách | остально́й / остально́го | остально́е | остальну́ю | остальны́е / остальны́х |
| Công cụ cách | остальны́м | остальны́м | остально́й | остальны́ми |
| Giới cách | остально́м | остально́м | остально́й | остальны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với остально́й
- Один ребёнок занимается, а остальные дети играют. Trong đám trẻ có một đứa đang học. Những đứa còn lại thì đang chơi đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3661152
- Остальные придут через несколько минут. Sau ít phút nữa những người khác sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5461633
- Всё остальное не имеет значения. Không có gì khác quan trọng cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6774157
- Остальное я потом доделаю. Phần còn lại tôi sẽ làm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13523950
- Это такая же газета, как и все остальные. Nó là một tờ báo giống như mọi tờ báo khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13712421
- Демократия — наихудшая форма правления, если не считать всех остальных. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379336
- Остальное не важно. Không có gì khác quan trọng cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4750324
- Остальное я улажу. Tôi sẽ xử lý phần còn lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5469867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
остальной nghĩa là gì?
остальной (tính từ) nghĩa là còn lại, khác.
остальной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là остально́й (phiên âm Latinh ostalʹnój, IPA [ɐstɐlʲˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.