остана́вливаться
Dấu sắc trên остана́вливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
остана́вливаться nghĩa là dừng lại, ngừng lại, ở tạm, ở đậu.
Nghĩa của остана́вливаться
Động từ
- Dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại.
- по́езд останови́лсяtàu đã dừng lại, tàu đỗ lại
- часы́ останови́лисьđồng hồ chết, đồng hồ đứng
- временно поселяться Ở tạm, ở đậu, trú chân, dừng chân, tạm trú, tạm nghỉ lại, tạm dừng lại.
- сосредоточиваться Tập trung vào, xoáy vào, nhằm vào, lưu ý đến, đề cập đến, nói đến, dừng lại, ngừng lại. на + giới cách
- остана́вливаться на како́м-л. вопро́сеlưu ý đến (xoáy vào, đề cập đến, nói đến, nhằm vào, dừng lại ở) vấn đề gì
- его́ вы́бор останови́лся на...cuối cùng anh ta đã chọn...
- га чём мы останови́лись?chúng ta đã dừng lại ở vấn đề gì?
Cặp thể của остана́вливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ остана́вливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | остана́вливаюсь |
| ты | остана́вливаешься |
| он / она́ / оно́ | остана́вливается |
| мы | остана́вливаемся |
| вы | остана́вливаетесь |
| они́ | остана́вливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + останавливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | остана́вливался |
| Giống cái (она́) | остана́вливалась |
| Giống trung (оно́) | остана́вливалось |
| Số nhiều (они́) | остана́вливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | остана́вливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | остана́вливайтесь |
Họ từ của остана́вливаться
Câu ví dụ với остана́вливаться
- Я не собираюсь останавливаться. Tôi sẽ không dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3680047
- Том не хочет останавливаться. Tom không muốn dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6884662
- Останавливается ли здесь автобус? Xe buýt có dừng ở đây không vậy ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3787878
- Не останавливайся на этом. Đừng dừng lại ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10924027
- Не останавливайтесь на этом. Đừng dừng lại ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10924042
- Где останавливается седьмой автобус? Tôi lên xe buýt số 7 ở đâu được? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12259913
- Не останавливайтесь здесь. Đừng dừng lại ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441174
- Здесь автобус останавливается? Xe buýt có dừng ở đây không vậy ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3798937
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
останавливаться nghĩa là gì?
останавливаться (động từ) nghĩa là dừng lại, ngừng lại, ở tạm, ở đậu.
останавливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là остана́вливаться (phiên âm Latinh ostanávlivatʹsja, IPA [ɐstɐˈnavlʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.