TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оста́нки

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ostánki[ɐˈstankʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оста́нки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оста́нки nghĩa là đi hài, hài cốt.

Nghĩa của оста́нки

Danh từ

  1. Đi hài, hài cốt, di cốt.

Biến cách của оста́нки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?оста́нки
Sinh cách кого? чего?оста́нков
Tặng cách кому? чему?оста́нкам
Đối cách кого? что?оста́нки
Công cụ cách кем? чем?оста́нками
Giới cách о ком? о чём?оста́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

останки nghĩa là gì?

останки (danh từ) nghĩa là đi hài, hài cốt.

останки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оста́нки (phiên âm Latinh ostánki, IPA [ɐˈstankʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.