TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остано́вка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ostanóvka[ɐstɐˈnofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остано́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остано́вка nghĩa là dừng lại, ngừng lại, ngừng, dừng.

Nghĩa của остано́вка

Danh từ

  1. действие [sự] dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại.
  2. перерыв, пауза [chỗ] ngừng, dừng, nghỉ.
    • без остано́вкиkhông ngừng, một mạch, liền liền, liền tù tì, không dứt
  3. временное пребывание где-л. [sự] ở tạm, ở đậu, trú chân, tạm trú, tạm nghỉ lại, tạm dừng lại.
  4. пункт, место Bến xe, chỗ đậu xe, ga.
    • остановка авто́бусаbến xe buýt
    • трамва́йная остановкаbến tàu điện
    • коне́чная остановкаga cuối, bến cuối
    • остановка то́лько за ке́м-л., че́м-л.chỉ thiếu ai, cái gì

Biến cách của остано́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?остано́вкаостано́вки
Sinh cách кого? чего?остано́вкиостано́вок
Tặng cách кому? чему?остано́вкеостано́вкам
Đối cách кого? что?остано́вкуостано́вки
Công cụ cách кем? чем?остано́вкойостано́вками
Giới cách о ком? о чём?остано́вкеостано́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của остано́вка

Câu ví dụ với остано́вка

  • Где остановка седьмого автобуса? Tôi lên xe buýt số 7 ở đâu được? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12259914
  • Не открывать до полной остановки поезда. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #625954
  • Я выхожу на следующей остановке. Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467111
  • Элен вышла на следующей остановке. Helen xuống ở trạm kế tiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1384997
  • Том нажал красную кнопку для остановки машины. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916511
  • Я вышел на автобусной остановке и пошёл направо. Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5699989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

остановка nghĩa là gì?

остановка (danh từ) nghĩa là dừng lại, ngừng lại, ngừng, dừng.

остановка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остано́вка (phiên âm Latinh ostanóvka, IPA [ɐstɐˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.