TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

останови́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ostanovítʹsja[ɐstənɐˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên останови́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

останови́ться nghĩa là dừng lại, ngừng lại, ở tạm, ở đậu.

Nghĩa của останови́ться

Thể hoàn thành của остана́вливаться.

Động từ

  1. Dừng lại, ngừng lại, đứng lại, đình lại, đỗ lại, đậu lại.
  2. Ở tạm, ở đậu, trú chân, dừng chân, tạm trú, tạm nghỉ lại, tạm dừng lại.
  3. Tập trung vào, xoáy vào, nhằm vào, lưu ý đến, đề cập đến, nói đến, dừng lại, ngừng lại.
  4. Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.

Cặp thể của останови́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ останови́ться

NgôiTương lai
яостановлю́сь
тыостано́вишься
он / она́ / оно́остано́вится
мыостано́вимся
выостано́витесь
они́остано́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)останови́лся
Giống cái (она́)останови́лась
Giống trung (оно́)останови́лось
Số nhiều (они́)останови́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)останови́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)останови́тесь

Họ từ của останови́ться

Câu ví dụ với останови́ться

  • Вместо того чтобы остановиться, дождь усилился. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2354483
  • Я хотел бы остановиться на одну ночь. Tôi muốn ở trong 1 đêm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374753
  • Он дал им знак остановиться. Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5067160
  • Вы можете порекомендовать мне место в Лондоне, где я мог бы остановиться? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447829
  • Автобус остановился, но никто не вышел. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2515766
  • Том остановился в хорошем отеле. Tom đã ở trong một khách sạn tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5153999
  • Где она в итоге остановилась? Vậy cô ấy đã ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7925167
  • Запомни, на чём мы остановились. Dừng lại đây đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8025494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

остановиться nghĩa là gì?

остановиться (động từ) nghĩa là dừng lại, ngừng lại, ở tạm, ở đậu.

остановиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là останови́ться (phiên âm Latinh ostanovítʹsja, IPA [ɐstənɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.