TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оста́точный

ostátočnyj[ɐˈstatət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оста́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оста́точный nghĩa là còn lại.

Nghĩa của оста́точный

Tính từ

  1. Còn lại.
  2. vật lý Dư.
    • остаточный магнети́зм[hiện tượng] từ dư, từ sót

Biến cách của оста́точный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоста́точныйоста́точноеоста́точнаяоста́точные
Sinh cáchоста́точногооста́точногооста́точнойоста́точных
Tặng cáchоста́точномуоста́точномуоста́точнойоста́точным
Đối cáchоста́точный / оста́точногооста́точноеоста́точнуюоста́точные / оста́точных
Công cụ cáchоста́точнымоста́точнымоста́точнойоста́точными
Giới cáchоста́точномоста́точномоста́точнойоста́точных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

остаточный nghĩa là gì?

остаточный (tính từ) nghĩa là còn lại.

остаточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оста́точный (phiên âm Latinh ostátočnyj, IPA [ɐˈstatət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.