TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оста́ться

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ostátʹsja[ɐˈstat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оста́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оста́ться nghĩa là ở lại, còn.

Nghĩa của оста́ться

Động từ

  1. Ở lại.
  2. Còn.
  3. Ở.

Cặp thể của оста́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оста́ться

NgôiTương lai
яоста́нусь
тыоста́нешься
он / она́ / оно́оста́нется
мыоста́немся
выоста́нетесь
они́оста́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оста́лся
Giống cái (она́)оста́лась
Giống trung (оно́)оста́лось
Số nhiều (они́)оста́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оста́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оста́ньтесь

Họ từ của оста́ться

Câu ví dụ với оста́ться

  • Извините, я не могу остаться надолго. Tôi xin lỗi , tôi không thể ở lại lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2131669
  • Почему бы вам не остаться здесь? Sao bạn không ở đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4061693
  • Почему бы тебе не остаться здесь? Sao bạn không ở đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4061695
  • Можно остаться тут немножко подольше? Ở đây lâu hơn một chút có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #574075
  • Я бы предпочёл остаться дома. Tôi thích ở nhà hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #641355
  • Я бы хотел остаться на одну ночь. Tôi muốn ở trong 1 đêm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499985
  • Я бы хотела остаться на одну ночь. Tôi muốn ở trong 1 đêm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499986
  • Ты хочешь остаться здесь на всю ночь? Bạn có muốn ở đây cả đêm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3643976

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

остаться nghĩa là gì?

остаться (động từ) nghĩa là ở lại, còn.

остаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оста́ться (phiên âm Latinh ostátʹsja, IPA [ɐˈstat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.