TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остеопоро́з

giống đựcbất động vật
osteoporóz[ˌosʲtʲɪopɐˈros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остеопоро́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остеопоро́з nghĩa là chứng loãng xương.

Nghĩa của остеопоро́з

Danh từ

  1. Chứng loãng xương.

Biến cách của остеопоро́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?остеопоро́зостеопоро́зы
Sinh cách кого? чего?остеопоро́заостеопоро́зов
Tặng cách кому? чему?остеопоро́зуостеопоро́зам
Đối cách кого? что?остеопоро́зостеопоро́зы
Công cụ cách кем? чем?остеопоро́зомостеопоро́зами
Giới cách о ком? о чём?остеопоро́зеостеопоро́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

остеопороз nghĩa là gì?

остеопороз (danh từ) nghĩa là chứng loãng xương.

остеопороз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остеопоро́з (phiên âm Latinh osteoporóz, IPA [ˌosʲtʲɪopɐˈros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.