остолбене́ть
Dấu sắc trên остолбене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
остолбене́ть nghĩa là ngây người ra, đờ người ra.
Nghĩa của остолбене́ть
Động từ
- Ngây người ra, đờ người ra, ngẩn người ra, đực người ra, lặng người đi, sửng sốt, sững sờ, đứng ngay cán tàn.
Chia động từ остолбене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | остолбене́ю |
| ты | остолбене́ешь |
| он / она́ / оно́ | остолбене́ет |
| мы | остолбене́ем |
| вы | остолбене́ете |
| они́ | остолбене́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | остолбене́л |
| Giống cái (она́) | остолбене́ла |
| Giống trung (оно́) | остолбене́ло |
| Số nhiều (они́) | остолбене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | остолбене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | остолбене́йте |
Câu hỏi thường gặp
остолбенеть nghĩa là gì?
остолбенеть (động từ) nghĩa là ngây người ra, đờ người ra.
остолбенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là остолбене́ть (phiên âm Latinh ostolbenétʹ, IPA [ɐstəɫbʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.