TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остолбене́ть

thể hoàn thành
ostolbenétʹ[ɐstəɫbʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остолбене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остолбене́ть nghĩa là ngây người ra, đờ người ra.

Nghĩa của остолбене́ть

Động từ

  1. Ngây người ra, đờ người ra, ngẩn người ra, đực người ra, lặng người đi, sửng sốt, sững sờ, đứng ngay cán tàn.

Chia động từ остолбене́ть

NgôiTương lai
яостолбене́ю
тыостолбене́ешь
он / она́ / оно́остолбене́ет
мыостолбене́ем
выостолбене́ете
они́остолбене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)остолбене́л
Giống cái (она́)остолбене́ла
Giống trung (оно́)остолбене́ло
Số nhiều (они́)остолбене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)остолбене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)остолбене́йте

Câu hỏi thường gặp

остолбенеть nghĩa là gì?

остолбенеть (động từ) nghĩa là ngây người ra, đờ người ra.

остолбенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остолбене́ть (phiên âm Latinh ostolbenétʹ, IPA [ɐstəɫbʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.