остра́стка
Dấu sắc trên остра́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
остра́стка nghĩa là đòn gió, đe dọa.
Nghĩa của остра́стка
Danh từ
- Đòn gió, [sự] đe dọa, đe nẹt, dọa cho sợ.
- для остра́сткиđể đánh đòn gió, để dọa cho sợ
- дать остра́стку кому́-л.đánh đòn gió ai, đe dọa ai, đánh phủ đầu ai
Biến cách của остра́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | остра́стка | остра́стки |
| Sinh cách кого? чего? | остра́стки | остра́сток |
| Tặng cách кому? чему? | остра́стке | остра́сткам |
| Đối cách кого? что? | остра́стку | остра́стки |
| Công cụ cách кем? чем? | остра́сткой | остра́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | остра́стке | остра́стках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của остра́стка
Câu hỏi thường gặp
острастка nghĩa là gì?
острастка (danh từ) nghĩa là đòn gió, đe dọa.
острастка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là остра́стка (phiên âm Latinh ostrástka, IPA [ɐˈstrastkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.