TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остра́стка

giống cáibất động vật
ostrástka[ɐˈstrastkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остра́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остра́стка nghĩa là đòn gió, đe dọa.

Nghĩa của остра́стка

Danh từ

  1. Đòn gió, [sự] đe dọa, đe nẹt, dọa cho sợ.
    • для остра́сткиđể đánh đòn gió, để dọa cho sợ
    • дать остра́стку кому́-л.đánh đòn gió ai, đe dọa ai, đánh phủ đầu ai

Biến cách của остра́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?остра́сткаостра́стки
Sinh cách кого? чего?остра́сткиостра́сток
Tặng cách кому? чему?остра́сткеостра́сткам
Đối cách кого? что?остра́сткуостра́стки
Công cụ cách кем? чем?остра́сткойостра́стками
Giới cách о ком? о чём?остра́сткеостра́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của остра́стка

Câu hỏi thường gặp

острастка nghĩa là gì?

острастка (danh từ) nghĩa là đòn gió, đe dọa.

острастка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остра́стка (phiên âm Latinh ostrástka, IPA [ɐˈstrastkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.