TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

острово́к

giống đựcbất động vật
ostrovók[ɐstrɐˈvok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên острово́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

острово́к nghĩa là hòn đảo nhỏ, cù lao con.

Nghĩa của острово́к

Danh từ

  1. Hòn đảo nhỏ, cù lao con.

Biến cách của острово́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?острово́костровки́
Sinh cách кого? чего?островка́островко́в
Tặng cách кому? чему?островку́островка́м
Đối cách кого? что?острово́костровки́
Công cụ cách кем? чем?островко́мостровка́ми
Giới cách о ком? о чём?островке́островка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

островок nghĩa là gì?

островок (danh từ) nghĩa là hòn đảo nhỏ, cù lao con.

островок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là острово́к (phiên âm Latinh ostrovók, IPA [ɐstrɐˈvok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.