TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

острога́

giống cáibất động vật
ostrogá[ɐstrɐˈɡa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên острога́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

острога́ nghĩa là cái đinh ba.

Nghĩa của острога́

Danh từ

  1. Cái đinh ba.
    • бить ры́бу острого́йđâm cá, đâm cá bằng đinh ba

Biến cách của острога́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?острога́остроги́
Sinh cách кого? чего?остроги́остро́г
Tặng cách кому? чему?остроге́острога́м
Đối cách кого? что?острогу́остроги́
Công cụ cách кем? чем?острого́йострога́ми
Giới cách о ком? о чём?остроге́острога́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

острога nghĩa là gì?

острога (danh từ) nghĩa là cái đinh ba.

острога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là острога́ (phiên âm Latinh ostrogá, IPA [ɐstrɐˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.