острога́
giống cáibất động vật
ostrogá[ɐstrɐˈɡa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên острога́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
острога́ nghĩa là cái đinh ba.
Nghĩa của острога́
Danh từ
- Cái đinh ba.
- бить ры́бу острого́йđâm cá, đâm cá bằng đinh ba
Biến cách của острога́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | острога́ | остроги́ |
| Sinh cách кого? чего? | остроги́ | остро́г |
| Tặng cách кому? чему? | остроге́ | острога́м |
| Đối cách кого? что? | острогу́ | остроги́ |
| Công cụ cách кем? чем? | острого́й | острога́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | остроге́ | острога́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
острога nghĩa là gì?
острога (danh từ) nghĩa là cái đinh ba.
острога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là острога́ (phiên âm Latinh ostrogá, IPA [ɐstrɐˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.