TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́стров

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
óstrov[ˈostrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́стров chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́стров nghĩa là hòn đảo, cù lao.

Nghĩa của о́стров

Danh từ

  1. Hòn đảo, cù lao, hải đảo; hòn ((khẩu ngữ)).

Biến cách của о́стров (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́стровострова́
Sinh cách кого? чего?о́строваострово́в
Tặng cách кому? чему?о́стровуострова́м
Đối cách кого? что?о́стровострова́
Công cụ cách кем? чем?о́стровомострова́ми
Giới cách о ком? о чём?о́стровеострова́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của о́стров

Câu ví dụ với о́стров

  • Исландия — это остров. Iceland là một hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6997727
  • Исландия — остров. Iceland là một hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6997728
  • Компания Тома зарегистрирована на Каймановых островах. Công ty của Tom được thành lập tại quần đảo Cayman. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8052426
  • В море есть острова. Trên biển có những hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3663264
  • Экономика острова держится на туризме и рыбной ловле. Du lịch và câu cá là nền tảng của nền kinh tế của hòn đảo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13845577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

остров nghĩa là gì?

остров (danh từ) nghĩa là hòn đảo, cù lao.

остров đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́стров (phiên âm Latinh óstrov, IPA [ˈostrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.