острота́
giống cáibất động vật
ostrotá[ɐstrɐˈta]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên острота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
острота́ nghĩa là nhọn, sắc, tinh.
Nghĩa của острота́
Danh từ
- ножа и т. п. [sự] nhọn, sắc, bén.
- зрение [sự] tinh.
- слуха [sự] thính.
- ума [sự] tinh tế, tinh vil (ощущения) [sự, mức độ] mãnh liệt, sâu sắc.
- острота́ го́ряnỗi đau đớn mãnh liệt, mức độ mãnh liệt của nỗi đau khổ
- острота́ впеча́тлений[sự] tinh tế của cảm giác, sâu sắc của ấn tượng
- о пище [sự] cay, mặn.
- перен.(напряжённость) [sự, mức độ] căng thẳng, gay go, ác liệt, gay gắt, trầm trọng
- острота́ кри́зисаmức độ gay gắt (trầm trọng) của cuộc khủng hoảng
Biến cách của острота́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | острота́ | остро́ты |
| Sinh cách кого? чего? | остроты́ | остро́т |
| Tặng cách кому? чему? | остроте́ | остро́там |
| Đối cách кого? что? | остроту́ | остро́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | острото́й | остро́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | остроте́ | остро́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
острота nghĩa là gì?
острота (danh từ) nghĩa là nhọn, sắc, tinh.
острота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là острота́ (phiên âm Latinh ostrotá, IPA [ɐstrɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.