TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

острогу́бцы

ostrogúbcy giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên острогу́бцы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

острогу́бцы nghĩa là cái kìm sắt, kìm nhọn.

Nghĩa của острогу́бцы

Danh từ

  1. Cái kìm sắt, kìm nhọn.

Câu hỏi thường gặp

острогубцы nghĩa là gì?

острогубцы (danh từ) nghĩa là cái kìm sắt, kìm nhọn.

острогубцы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là острогу́бцы (phiên âm Latinh ostrogúbcy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.