TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остроу́мие

giống trungbất động vật
ostroúmije[ɐstrɐˈumʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остроу́мие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остроу́мие nghĩa là hóm hỉnh, sắc sảo.

Nghĩa của остроу́мие

Danh từ

  1. [Sự, tài] hóm hỉnh, sắc sảo, ý nhị.

Biến cách của остроу́мие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?остроу́миеостроу́мия
Sinh cách кого? чего?остроу́мияостроу́мий
Tặng cách кому? чему?остроу́миюостроу́миям
Đối cách кого? что?остроу́миеостроу́мия
Công cụ cách кем? чем?остроу́миемостроу́миями
Giới cách о ком? о чём?остроу́мииостроу́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

остроумие nghĩa là gì?

остроумие (danh từ) nghĩa là hóm hỉnh, sắc sảo.

остроумие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остроу́мие (phiên âm Latinh ostroúmije, IPA [ɐstrɐˈumʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.