остря́к
Dấu sắc trên остря́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
остря́к nghĩa là người hóm hỉnh.
Nghĩa của остря́к
Danh từ
- Người hóm hỉnh (sắc sảo, ý nhị).
Biến cách của остря́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | остря́к | остряки́ |
| Sinh cách кого? чего? | остряка́ | остряко́в |
| Tặng cách кому? чему? | остряку́ | остряка́м |
| Đối cách кого? что? | остряка́ | остряко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | остряко́м | остряка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | остряке́ | остряка́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
остряк nghĩa là gì?
остряк (danh từ) nghĩa là người hóm hỉnh.
остряк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là остря́к (phiên âm Latinh ostrják, IPA [ɐˈstrʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.