TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остря́к

giống đựcđộng vật
ostrják[ɐˈstrʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остря́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остря́к nghĩa là người hóm hỉnh.

Nghĩa của остря́к

Danh từ

  1. Người hóm hỉnh (sắc sảo, ý nhị).

Biến cách của остря́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?остря́костряки́
Sinh cách кого? чего?остряка́остряко́в
Tặng cách кому? чему?остряку́остряка́м
Đối cách кого? что?остряка́остряко́в
Công cụ cách кем? чем?остряко́мостряка́ми
Giới cách о ком? о чём?остряке́остряка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

остряк nghĩa là gì?

остряк (danh từ) nghĩa là người hóm hỉnh.

остряк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остря́к (phiên âm Latinh ostrják, IPA [ɐˈstrʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.