остыва́ть
Dấu sắc trên остыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
остыва́ть nghĩa là nguội đi, lạnh đi.
Nghĩa của остыва́ть
Động từ
- Nguội đi, lạnh đi, nguội.
- суп осты́лcanh đã nguội
- перен.nguội đi, dịu đi, nguôi
- интере́с осты́л[sự] ham thích đã nguội đi, ý thích đã nguôi rồi
Cặp thể của остыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ остыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | остыва́ю |
| ты | остыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | остыва́ет |
| мы | остыва́ем |
| вы | остыва́ете |
| они́ | остыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + остывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | остыва́л |
| Giống cái (она́) | остыва́ла |
| Giống trung (оно́) | остыва́ло |
| Số nhiều (они́) | остыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | остыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | остыва́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với остыва́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
остывать nghĩa là gì?
остывать (động từ) nghĩa là nguội đi, lạnh đi.
остывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là остыва́ть (phiên âm Latinh ostyvátʹ, IPA [ɐstɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.