остужа́ть
Dấu sắc trên остужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
остужа́ть nghĩa là để nguội, làm nguội.
Nghĩa của остужа́ть
Động từ
- Để nguội, làm nguội, để lạnh, làm lạnh.
Cặp thể của остужа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ остужа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | остужа́ю |
| ты | остужа́ешь |
| он / она́ / оно́ | остужа́ет |
| мы | остужа́ем |
| вы | остужа́ете |
| они́ | остужа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + остужать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | остужа́л |
| Giống cái (она́) | остужа́ла |
| Giống trung (оно́) | остужа́ло |
| Số nhiều (они́) | остужа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | остужа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | остужа́йте |
Câu hỏi thường gặp
остужать nghĩa là gì?
остужать (động từ) nghĩa là để nguội, làm nguội.
остужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là остужа́ть (phiên âm Latinh ostužátʹ, IPA [ɐstʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.