TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

остужа́ть

thể chưa hoàn thành
ostužátʹ[ɐstʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên остужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

остужа́ть nghĩa là để nguội, làm nguội.

Nghĩa của остужа́ть

Động từ

  1. Để nguội, làm nguội, để lạnh, làm lạnh.

Cặp thể của остужа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ остужа́ть

NgôiHiện tại
яостужа́ю
тыостужа́ешь
он / она́ / оно́остужа́ет
мыостужа́ем
выостужа́ете
они́остужа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + остужать.

Quá khứ

Giống đực (он)остужа́л
Giống cái (она́)остужа́ла
Giống trung (оно́)остужа́ло
Số nhiều (они́)остужа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)остужа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)остужа́йте

Câu hỏi thường gặp

остужать nghĩa là gì?

остужать (động từ) nghĩa là để nguội, làm nguội.

остужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là остужа́ть (phiên âm Latinh ostužátʹ, IPA [ɐstʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.