осты́ть
Dấu sắc trên осты́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осты́ть nghĩa là nguội đi, lạnh đi.
Nghĩa của осты́ть
Động từ
- Nguội đi, lạnh đi; (nghĩa bóng) nguôi đi, bình tĩnh lại.
Cặp thể của осты́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осты́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осты́ну |
| ты | осты́нешь |
| он / она́ / оно́ | осты́нет |
| мы | осты́нем |
| вы | осты́нете |
| они́ | осты́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осты́л |
| Giống cái (она́) | осты́ла |
| Giống trung (оно́) | осты́ло |
| Số nhiều (они́) | осты́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осты́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осты́ньте |
Câu hỏi thường gặp
остыть nghĩa là gì?
остыть (động từ) nghĩa là nguội đi, lạnh đi.
остыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осты́ть (phiên âm Latinh ostýtʹ, IPA [ɐˈstɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.