TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осты́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ostýtʹ[ɐˈstɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осты́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осты́ть nghĩa là nguội đi, lạnh đi.

Nghĩa của осты́ть

Động từ

  1. Nguội đi, lạnh đi; (nghĩa bóng) nguôi đi, bình tĩnh lại.

Cặp thể của осты́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осты́ть

NgôiTương lai
яосты́ну
тыосты́нешь
он / она́ / оно́осты́нет
мыосты́нем
выосты́нете
они́осты́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осты́л
Giống cái (она́)осты́ла
Giống trung (оно́)осты́ло
Số nhiều (они́)осты́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осты́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осты́ньте

Câu hỏi thường gặp

остыть nghĩa là gì?

остыть (động từ) nghĩa là nguội đi, lạnh đi.

остыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осты́ть (phiên âm Latinh ostýtʹ, IPA [ɐˈstɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.