TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осуществи́ться

thể hoàn thành
osuščestvítʹsja[ɐsʊɕːɪstˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осуществи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осуществи́ться nghĩa là được thực hiện, thực hành.

Nghĩa của осуществи́ться

Thể hoàn thành của осуществля́ться.

Động từ

  1. Được thực hiện, thực hành, thi hành; (выполняться) [được] hoàn thành.

Cặp thể của осуществи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осуществи́ться

NgôiTương lai
яосуществлю́сь
тыосуществи́шься
он / она́ / оно́осуществи́тся
мыосуществи́мся
выосуществи́тесь
они́осуществя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осуществи́лся
Giống cái (она́)осуществи́лась
Giống trung (оно́)осуществи́лось
Số nhiều (они́)осуществи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осуществи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осуществи́тесь

Câu ví dụ với осуществи́ться

  • Мечта всей её жизни наконец осуществилась. Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4072619
  • Надеюсь, твои желания осуществятся. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2092000
  • Надеюсь, ваши желания осуществятся. Hy vọng những ước muốn của bạn sẽ thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2092002
  • Его мечта наконец осуществилась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3518091
  • Мечта осуществилась. Giấc mơ đã trở thành sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10122610

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

осуществиться nghĩa là gì?

осуществиться (động từ) nghĩa là được thực hiện, thực hành.

осуществиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осуществи́ться (phiên âm Latinh osuščestvítʹsja, IPA [ɐsʊɕːɪstˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.