осуществля́ться
Dấu sắc trên осуществля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осуществля́ться nghĩa là được thực hiện, thực hành.
Nghĩa của осуществля́ться
Động từ
- Được thực hiện, thực hành, thi hành; (выполняться) [được] hoàn thành.
Cặp thể của осуществля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осуществля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осуществля́юсь |
| ты | осуществля́ешься |
| он / она́ / оно́ | осуществля́ется |
| мы | осуществля́емся |
| вы | осуществля́етесь |
| они́ | осуществля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осуществляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осуществля́лся |
| Giống cái (она́) | осуществля́лась |
| Giống trung (оно́) | осуществля́лось |
| Số nhiều (они́) | осуществля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осуществля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осуществля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
осуществляться nghĩa là gì?
осуществляться (động từ) nghĩa là được thực hiện, thực hành.
осуществляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осуществля́ться (phiên âm Latinh osuščestvljátʹsja, IPA [ɐsʊɕːɪstˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.