TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осцилло́граф

giống cáibất động vật
oscillógraf giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осцилло́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осцилло́граф nghĩa là dao động ký, máy ghi dao động.

Nghĩa của осцилло́граф

Danh từ

  1. Dao động ký, máy ghi dao động.

Biến cách của осцилло́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осцилло́графосцилло́графы
Sinh cách кого? чего?осцилло́графаосцилло́графов
Tặng cách кому? чему?осцилло́графуосцилло́графам
Đối cách кого? что?осцилло́графосцилло́графы
Công cụ cách кем? чем?осцилло́графомосцилло́графами
Giới cách о ком? о чём?осцилло́графеосцилло́графах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осциллограф nghĩa là gì?

осциллограф (danh từ) nghĩa là dao động ký, máy ghi dao động.

осциллограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осцилло́граф (phiên âm Latinh oscillógraf); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.