осчастли́вить
Dấu sắc trên осчастли́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осчастли́вить nghĩa là làm sung sướng.
Nghĩa của осчастли́вить
Động từ
- Làm... sung sướng, đem lại hạnh phúc cho..., đưa lại niềm vui cho... + đối cách
Chia động từ осчастли́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осчастли́влю |
| ты | осчастли́вишь |
| он / она́ / оно́ | осчастли́вит |
| мы | осчастли́вим |
| вы | осчастли́вите |
| они́ | осчастли́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осчастли́вил |
| Giống cái (она́) | осчастли́вила |
| Giống trung (оно́) | осчастли́вило |
| Số nhiều (они́) | осчастли́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осчастли́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осчастли́вьте |
Câu ví dụ với осчастли́вить
- Она осчастливила его. Cô ấy làm cho anh ấy hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1874632
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
осчастливить nghĩa là gì?
осчастливить (động từ) nghĩa là làm sung sướng.
осчастливить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осчастли́вить (phiên âm Latinh osčastlívitʹ, IPA [ɐɕːɪs(t)ˈlʲivʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.