TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осчастли́вить

thể hoàn thành
osčastlívitʹ[ɐɕːɪs(t)ˈlʲivʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осчастли́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осчастли́вить nghĩa là làm sung sướng.

Nghĩa của осчастли́вить

Động từ

  1. Làm... sung sướng, đem lại hạnh phúc cho..., đưa lại niềm vui cho... + đối cách

Chia động từ осчастли́вить

NgôiTương lai
яосчастли́влю
тыосчастли́вишь
он / она́ / оно́осчастли́вит
мыосчастли́вим
выосчастли́вите
они́осчастли́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осчастли́вил
Giống cái (она́)осчастли́вила
Giống trung (оно́)осчастли́вило
Số nhiều (они́)осчастли́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осчастли́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осчастли́вьте

Câu ví dụ với осчастли́вить

  • Она осчастливила его. Cô ấy làm cho anh ấy hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1874632

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

осчастливить nghĩa là gì?

осчастливить (động từ) nghĩa là làm sung sướng.

осчастливить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осчастли́вить (phiên âm Latinh osčastlívitʹ, IPA [ɐɕːɪs(t)ˈlʲivʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.