TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́сыпь

giống cáibất động vật
ósypʹ[ˈosɨpʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́сыпь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́сыпь nghĩa là đá lở, lở tích.

Nghĩa của о́сыпь

Danh từ

  1. Đá lở, lở tích.

Biến cách của о́сыпь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́сыпьо́сыпи
Sinh cách кого? чего?о́сыпио́сыпей
Tặng cách кому? чему?о́сыпио́сыпям
Đối cách кого? что?о́сыпьо́сыпи
Công cụ cách кем? чем?о́сыпьюо́сыпями
Giới cách о ком? о чём?о́сыпио́сыпях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осыпь nghĩa là gì?

осыпь (danh từ) nghĩa là đá lở, lở tích.

осыпь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́сыпь (phiên âm Latinh ósypʹ, IPA [ˈosɨpʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.