TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осяза́ние

giống trungbất động vật
osjazánije[ɐsʲɪˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осяза́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осяза́ние nghĩa là xúc giác.

Nghĩa của осяза́ние

Danh từ

  1. Xúc giác.

Biến cách của осяза́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?осяза́ниеосяза́ния
Sinh cách кого? чего?осяза́нияосяза́ний
Tặng cách кому? чему?осяза́ниюосяза́ниям
Đối cách кого? что?осяза́ниеосяза́ния
Công cụ cách кем? чем?осяза́ниемосяза́ниями
Giới cách о ком? о чём?осяза́нииосяза́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

осязание nghĩa là gì?

осязание (danh từ) nghĩa là xúc giác.

осязание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осяза́ние (phiên âm Latinh osjazánije, IPA [ɐsʲɪˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.