осяза́тельный
Dấu sắc trên осяза́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осяза́тельный nghĩa là xúc giác, cảm thấy được, thấy được.
Nghĩa của осяза́тельный
Tính từ
- об органе [để] xúc giác.
- ощутимый Cảm thấy được, thấy được, nhận thấy được, rõ rệt, rõ ràng, hiển nhiên, chắc chắn.
Biến cách của осяза́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | осяза́тельный | осяза́тельное | осяза́тельная | осяза́тельные |
| Sinh cách | осяза́тельного | осяза́тельного | осяза́тельной | осяза́тельных |
| Tặng cách | осяза́тельному | осяза́тельному | осяза́тельной | осяза́тельным |
| Đối cách | осяза́тельный / осяза́тельного | осяза́тельное | осяза́тельную | осяза́тельные / осяза́тельных |
| Công cụ cách | осяза́тельным | осяза́тельным | осяза́тельной | осяза́тельными |
| Giới cách | осяза́тельном | осяза́тельном | осяза́тельной | осяза́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của осяза́тельный
Câu hỏi thường gặp
осязательный nghĩa là gì?
осязательный (tính từ) nghĩa là xúc giác, cảm thấy được, thấy được.
осязательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осяза́тельный (phiên âm Latinh osjazátelʹnyj, IPA [ɐsʲɪˈzatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.