ота́пливать
Dấu sắc trên ота́пливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ота́пливать nghĩa là sưởi ấm, sưởi.
Nghĩa của ота́пливать
Động từ
- Sưởi ấm, sưởi.
Cặp thể của ота́пливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ота́пливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ота́пливаю |
| ты | ота́пливаешь |
| он / она́ / оно́ | ота́пливает |
| мы | ота́пливаем |
| вы | ота́пливаете |
| они́ | ота́пливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отапливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ота́пливал |
| Giống cái (она́) | ота́пливала |
| Giống trung (оно́) | ота́пливало |
| Số nhiều (они́) | ота́пливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ота́пливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ота́пливайте |
Câu hỏi thường gặp
отапливать nghĩa là gì?
отапливать (động từ) nghĩa là sưởi ấm, sưởi.
отапливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ота́пливать (phiên âm Latinh otáplivatʹ, IPA [ɐˈtaplʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.