TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отопи́ть

thể hoàn thành
otopítʹ[ɐtɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отопи́ть nghĩa là sưởi ấm, sưởi.

Nghĩa của отопи́ть

Thể hoàn thành của ота́пливать.

Động từ

  1. Sưởi ấm, sưởi.

Cặp thể của отопи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отопи́ть

NgôiTương lai
яотоплю́
тыото́пишь
он / она́ / оно́ото́пит
мыото́пим
выото́пите
они́ото́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отопи́л
Giống cái (она́)отопи́ла
Giống trung (оно́)отопи́ло
Số nhiều (они́)отопи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отопи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отопи́те

Câu hỏi thường gặp

отопить nghĩa là gì?

отопить (động từ) nghĩa là sưởi ấm, sưởi.

отопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отопи́ть (phiên âm Latinh otopítʹ, IPA [ɐtɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.